as a group

as a group

The students worked on the project as a group.

Định nghĩa

Trạng từ: "as a group" một cụm trạng từ, có nghĩa cùng nhau, với tư cách một tập thể, tất cả mọi người trong nhóm đều tham gia hoặc hành động như một thể thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Các sinh viên đã tập hợp với tư cách một nhóm để ủng hộ giáo viên của họ.)
  • (Chúng tôi quyết định đi du lịch theo nhóm để tiết kiệm tiền.)
  • (Họ đã trình bày những phát hiện của mình với tư cách một tập thể tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a group": hành động như một tập thể, phối hợp với nhau.
    • The team needs to act as a group to win the game. (Đội cần phải hành động như một tập thể để thắng trận đấu.)
  • "to function as a group": hoạt động với tư cách một nhóm.
    • In this project, we will function as a group rather than individuals. (Trong dự án này, chúng ta sẽ hoạt động với tư cách một nhóm thay vì từng cá nhân riêng lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Group (danh từ): nhóm, tập hợp người hoặc vật.
    • A group of friends went to the park. (Một nhóm bạn đã đi đến công viên.)
  • Grouping (danh từ): sự phân nhóm, cách sắp xếp thành nhóm.
    • The grouping of students by ability is common in schools. (Việc phân nhóm học sinh theo năng lực phổ biến trong trường học.)
  • Grouped (tính từ): được sắp xếp thành nhóm.
    • The books are grouped by genre. (Những cuốn sách được sắp xếp theo thể loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Together: cùng nhau.
    • They worked together on the project. (Họ đã làm việc cùng nhau trong dự án.)
  • En masse: (từ mượn tiếng Pháp) tất cả cùng một lúc, ồ ạt.
    • The crowd moved en masse toward the stage. (Đám đông di chuyển ồ ạt về phía sân khấu.)
  • Collectively: một cách tập thể.
    • The decision was made collectively by the board. (Quyết định được đưa ra một cách tập thể bởi hội đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Group together: tụ tập lại, tập hợp thành nhóm.
    • The students grouped together for the photo. (Các sinh viên tụ tập lại để chụp ảnh.)
  • Group around: tụ tập xung quanh.
    • Everyone grouped around the speaker. (Mọi người tụ tập xung quanh người diễn thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Strength in numbers: sức mạnh trong số lượng (ám chỉ hành động như một nhóm sẽ mạnh hơn).
    • There is strength in numbers, so let's go as a group. ( sức mạnh trong số lượng, vậy hãy đi theo nhóm.)